đánh bạc tiếng anh

đánh bạc tiếng anh: đánh cuộc trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe. Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh về Cờ Bạc. Thiết kế nội thất Casino và các máy chơi trong Casino.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
đánh bạc tiếng anh

2026-03-29


"đánh cuộc" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "đánh cuộc" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: book, bet, back. Câu ví dụ: Tôi đánh cuộc bạn là đại chúng với những cô gái. ↔ I bet you're very popular with the girls.
cờ bạc kèm nghĩa tiếng anh gambling, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Máy ảnh số · Máy ảo · Máy ủi · Mâcon · Mân. Phép dịch "Máy đánh bạc" thành Tiếng Anh. slot machine là bản dịch của "Máy đánh bạc" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: ...